xon xon

xon xon

Hai chú chó con chạy xon xon trên bãi cỏ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chạy qua chạy lại một cách nhanh nhẹn, lăng xăng: "xon xon" miêu tả trạng thái di chuyển liên tục, hối hả, thường của trẻ nhỏ hoặc người làm việc vặt, với vẻ nhanh nhẹn, hoạt bát nhưng đôi khi phần luống cuống.
    • Vẻ hối hả, bận rộn: Từ này cũng có thể chỉ sự di chuyển không ngừng nghỉ trong một không gian nhỏ, mang sắc thái sinh động.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Mấy đứa trẻ chạy xon xon trong sân. (Những đứa trẻ chạy qua chạy lại nhanh nhẹn trong sân.)
    • ấy đi xon xon từ bếp ra phòng khách, lo chuẩn bị đồ đón khách. ( ấy di chuyển hối hả, lăng xăng từ bếp ra phòng khách để chuẩn bị.)
    • Cậu chạy xon xon theo mẹ khắp chợ. (Cậu chạy nhanh nhẹn, bám theo mẹ khắp khu chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xon xon chạy": Cụm từ nhấn mạnh hành động chạy nhanh nhẹn, hối hả.

    • Chị ấy xon xon chạy ra mở cửa khi nghe tiếng chuông. (Chị ấy nhanh nhẹn chạy ra mở cửa ngay khi nghe tiếng chuông.)
  • "xon xon vào ra": Di chuyển liên tục vào ra khỏi một nơi nào đó.

    • phục vụ xon xon vào ra bếp để mang món ăn lên bàn. ( phục vụ đi lại liên tục giữa bếp bàn ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Xon xón (tính từ): Biến thể âm thanh nhẹ hơn, cũng mang nghĩa tương tự, thường dùng trong văn nói miêu tả sự lăng xăng.
    • chạy xon xón khắp nhà tìm đồ chơi. ( chạy lăng xăng khắp nhà tìm đồ chơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Lăng xăng: Di chuyển vội vã, hối hả, thường để làm việc vặt.
    • ấy lăng xăng chuẩn bị bữa tối. ( ấy bận rộn, hối hả chuẩn bị bữa tối.)
  • Hối hả: Vội vàng, khẩn trương.
    • Mọi người hối hả chạy vào nhà khi trời mưa. (Mọi người vội vàng chạy vào nhà khi trời mưa.)
  • Nhanh nhẹn: tốc độ nhanh, hoạt bát.
    • Em nhanh nhẹn chạy đến bên mẹ. (Em chạy nhanh đến bên mẹ.)
Thành ngữ liên quan
  • Chạy xon xon như con thoi: Diễn tả sự di chuyển liên tục, không ngừng nghỉ, giống như con thoi dệt vải.
    • Cả ngày anh ấy chạy xon xon như con thoi giữa công ty nhà riêng. (Cả ngày anh ấy di chuyển liên tục giữa công ty nhà riêng, không lúc nào nghỉ.)

Từ chứa "xon xon"